Paul Schmitt

Bồn rửa mặt tiếng anh là gì?

27 tháng 03 2025
Ecobath Việt Nam

Bạn đã bao giờ lướt mấy trang bán đồ nội thất nước ngoài và loay hoay không biết gọi bồn rửa mặt tiếng anh là gì chưa? Hoặc đứng trước cả dãy sản phẩm tại showroom, không biết cái nào là "undermount", cái nào là "pedestal"? Nếu bạn cũng từng phân vân như vậy – thì bài viết này là dành cho bạn!

Bồn rửa mặt tiếng anh là gì?

Trong tiếng Anh, có khá nhiều cách gọi bồn rửa mặt, tùy vào ngữ cảnh và phong cách ngôn ngữ:

Washbasin – Dùng phổ biến trong tiếng Anh – Anh. Dễ bắt gặp ở châu Âu, trong khách sạn hoặc các thiết kế cổ điển.

Sink – Phổ thông trong tiếng Anh – Mỹ. Tuy nhiên, từ này dùng chung cho cả bồn rửa mặt và bồn rửa chén, nên cần kèm ngữ cảnh rõ.

Lavatory – Nghe có vẻ trang trọng hơn, thường dùng khi nói đến khu vực vệ sinh công cộng hoặc khi viết mô tả thiết kế nội thất.

Nếu bạn đang tìm sản phẩm hoặc mô tả nhà ở, bathroom sink và washbasin là hai từ phổ biến, rõ nghĩa và an toàn nhất để dùng.

Bồn rửa mặt tiếng anh là gì?

Các loại bồn rửa mặt – và cách gọi tiếng Anh tương ứng

Có rất nhiều loại bồn rửa mặt, không chỉ khác nhau về thiết kế mà còn về cách lắp đặt. Dưới đây là bảng phân loại và cách gọi tiếng Anh tương ứng:

Loại bồn rửa mặt Tiếng Anh gọi là Đặc điểm nổi bật
Bồn đặt bàn countertop basin / vessel sink Đặt nổi trên mặt bàn, thường thấy trong thiết kế hiện đại, khách sạn
Bồn âm bàn undermount sink Gắn chìm dưới mặt bàn, nhìn gọn gàng và dễ lau chùi
Bồn treo tường wall-hung basin / wall-mounted sink Treo lên tường, tiết kiệm không gian, hợp phòng nhỏ
Bồn có chân (trụ đứng) pedestal basin Có trụ đứng đỡ, nhìn cổ điển, thanh lịch
Bồn đôi double washbasin / double sink Hai bồn rửa liền kề, tiện cho 2 người dùng cùng lúc

Ví dụ sử dụng trong giao tiếp hằng ngày

Đừng học từ vựng kiểu học vẹt! Dưới đây là một số câu thực tế để bạn áp dụng ngay khi đi du lịch, xem bản thiết kế, hoặc đơn giản là... trò chuyện với dân decor:

"Do you have a washbasin in this room?"→ (Phòng này có bồn rửa mặt không?)

"This bathroom sink is too small for our needs."→ (Cái bồn rửa mặt này hơi nhỏ so với nhu cầu của mình.)

"We're installing an undermount sink for a cleaner look."→ (Tụi mình đang lắp bồn âm để nhìn gọn hơn.)

"I love how the vessel sink makes the bathroom look modern and fancy."→ (Mình mê cách cái bồn đặt bàn làm cả phòng tắm trông sang xịn hẳn.)

"Excuse me, the lavatory in this restroom isn’t working."→ (Xin lỗi, bồn rửa trong nhà vệ sinh này không hoạt động.)

"Can you recommend a good pedestal basin for a narrow guest bathroom?"→ (Bạn có thể gợi ý mẫu bồn có chân phù hợp cho nhà tắm nhỏ không?)

"The double basin saves us so much time in the morning."→ (Bồn đôi giúp tụi mình tiết kiệm kha khá thời gian mỗi sáng đó!)

 Một số từ vựng liên quan nên biết

Khi nói về bồn rửa mặt, có vài từ đi kèm bạn nên nhớ để tra cứu hoặc mô tả chính xác hơn:

Faucet / tap – Vòi nước

Drain – Lỗ thoát nước

Overflow – Lỗ chống tràn (thường ở gần miệng bồn)

Vanity – Bàn lavabo có hộc tủ bên dưới

Mirror cabinet – Gương có tủ bên trong

Ceramic / stone / stainless steel – Các chất liệu phổ biến của bồn rửa mặt

Tưởng chừng chỉ là một chiếc bồn bé bé trong phòng tắm, nhưng nếu gọi sai tên – bạn có thể dễ dàng chọn nhầm sản phẩm hoặc hiểu sai thiết kế. Vậy nên, biết gọi đúng không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác, mà còn khiến bạn tự tin hơn khi đọc mô tả, mua sắm hoặc trao đổi với nhà thiết kế.

 

 

Viết bình luận của bạn